xanh lè
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất xanh, xanh đậm và tươi, thường mang sắc thái chưa chín hoặc non: "xanh lè" miêu tả một màu xanh đậm, đặc biệt dùng cho trái cây còn non, chưa chín, hoặc cho cây cỏ còn tươi tốt.
- Màu xanh đơn điệu, không có sự thay đổi sắc thái: "xanh lè" cũng có thể chỉ một màu xanh đồng nhất, trải rộng, gây cảm giác nhàm chán hoặc thiếu sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả ổi còn xanh lè, chưa thể ăn được. (Quả ổi rất xanh, còn non, chưa chín.)
- Cánh đồng lúa xanh lè một màu, trông thật mát mắt. (Cánh đồng lúa có màu xanh đậm, đồng nhất, tạo cảm giác dễ chịu.)
- Bức tường sơn xanh lè, trông thật đơn điệu. (Bức tường có màu xanh đậm và không có điểm nhấn, gây cảm giác nhàm chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "xanh lè" thường được dùng trong văn nói hoặc văn miêu tả để nhấn mạnh mức độ xanh một cách tự nhiên, không cần thêm từ "rất".
- Mấy trái chuối này xanh lè, phải để vài hôm mới chín. (Những trái chuối này rất xanh, cần thời gian để chín.)
- "xanh lè" có thể kết hợp với các từ chỉ sự vật để tạo hình ảnh sinh động.
- Nước hồ xanh lè, trong vắt. (Nước hồ có màu xanh đậm và trong suốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Xanh ngắt (tính từ): xanh đậm, thường dùng cho bầu trời hoặc biển.
- Bầu trời xanh ngắt không một gợn mây. (Trời xanh đậm, không có mây.)
- Xanh rì (tính từ): xanh đều, xanh mướt, thường dùng cho cỏ hoặc cây cối.
- Cỏ mọc xanh rì trên đồng. (Cỏ xanh đều và tươi tốt.)
- Xanh non (tính từ): xanh nhạt, tươi, chỉ cây mới mọc hoặc trái chưa chín.
- Lá non xanh non mơn mởn. (Lá mới mọc có màu xanh nhạt, tươi.)
Từ đồng nghĩa
- Xanh đậm: màu xanh có cường độ cao.
- Xanh mướt: xanh tươi, mềm mại (thường dùng cho thực vật).
- Xanh um: xanh rậm rạp, nhiều cây cối.
Thành ngữ liên quan
- Xanh lè xanh lét: nhấn mạnh mức độ xanh rất cao, thường dùng để chỉ sự non nớt hoặc chưa chín.
- Trái sấu còn xanh lè xanh lét, ai ăn được. (Trái sấu rất xanh, chưa chín, không ai ăn nổi.)